北鄙
bắc bỉ
Hán Việt: bắc bỉ
Tổng quan
iên giới phía Bắc. bắc bỉ bắc bỉ ☆Biên giới phía Bắc.
Nghĩa
Việt
- Cihui iên giới phía Bắc. bắc bỉ bắc bỉ ☆Biên giới phía Bắc.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 北方邊地。《左傳.襄公二十五年》:「二十五年春,齊崔杼帥師伐我北鄙,以報孝伯之師也。」比喻偏遠的地區。唐.賈島〈酬厲玄〉詩:「我來從北鄙,子省涉西陵。」
Eng
- Cihui 北鄙 ěibǐ n. northern frontier regions