北闈 běi wéi · bắc vi Hán Việt: bắc vi · Pinyin: běi wéi Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 闈 (vi)Pinyinběi wéiHán Việtbắc viCấu tạo北 + 闈 · bắc + vi nghĩa thành phần: bắc + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明堂的北门; 明清科举制对顺天(今北京市)乡试的通称。Tân Hoa Tự Điển 1.明堂的北门。 2.明清科举制对顺天(今北京市)乡试的通称。