北闕 bắc khuyết Hán Việt: bắc khuyết Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 闕 (khuyết)Hán Việtbắc khuyếtCấu tạo北 + 闕 · bắc + khuyết nghĩa thành phần: bắc + khuyết Nghĩa EngCihui 北闕 ěiquè n. <trad.> 1. north palace gate 2. imperial court