北陰 běi yīn · bắc âm Hán Việt: bắc âm · Pinyin: běi yīn Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 陰 (âm)Pinyinběi yīnHán Việtbắc âmCấu tạo北 + 陰 · bắc + âm nghĩa thành phần: bắc + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即北方。古人以北方属阴,故称; 谓山的北面。Tân Hoa Tự Điển 1.即北方。古人以北方属阴,故称。 2.谓山的北面。