北陵 bắc lăng Hán Việt: bắc lăng Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 陵 (lăng)Hán Việtbắc lăngCấu tạo北 + 陵 · bắc + lăng nghĩa thành phần: bắc + lăng