北音

běi yīn bắc âm

Hán Việt: bắc âm · Pinyin: běi yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (âm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.北方語音。如:「他操一口北音。」 2.北方的音樂。《呂氏春秋.季夏紀.音初》:「二女作歌,一終曰:『燕燕往飛』,實始作為北音。」宋.蘇軾〈石鐘山記〉:「南聲函胡,北音清越。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北方的乐音; 泛指北面的声音; 北方的语音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北方的乐音。 2.泛指北面的声音。 3.北方的语音。

Eng

  • Cihui 北音 ěiyīn n. <lg.> Northern pronunciation