北鼻 běi bí · bắc tị Hán Việt: bắc tị · Pinyin: běi bí Tổng quan baby (từ mượn) Cấu tạo: 北 (bắc) + 鼻 (tị)Pinyinběi bíHán Việtbắc tịCấu tạo北 + 鼻 · bắc + tị nghĩa thành phần: bắc + tị Nghĩa ViệtCihui baby (từ mượn)EngCC-CEDICT baby (loanword)Cihui baby (loanword)