匙匣 thi hạp Hán Việt: thi hạp Tổng quan Cấu tạo: 匙 (thi) + 匣 (hạp)Hán Việtthi hạpCấu tạo匙 + 匣 · thi + hạp nghĩa thành phần: thi + hạp Từ liên quan Gần nghĩa匙子 · 匣子 · 匣枪 · 匙1. · 匙2. · 匣上 · 匣儿 · 匣兒