匙匣 thi hạp Hán Việt: thi hạp Tổng quan Cấu tạo: 匙 (thi) + 匣 (hạp)Hán Việtthi hạpCấu tạo匙 + 匣 · thi + hạp nghĩa thành phần: thi + hạp