匙子

chí zithi tử

Hán Việt: thi tử · Pinyin: chí zi

Tổng quan

cái thìa; cái muỗng; cái muôi

新华 · Tân Hoa Đại lục

舀液体或粉末状物体的小勺。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

舀東西的小勺。

Cấu tạo: 匙 (thi) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thìa
  • VietPhrases cái muỗng; cái muôi
  • Tần suất từ thìa; muỗng; cái thìa; cái muỗng; cái muôi; cái muỗng; cái muôi
  • Biên soạn 匙子 chízi n. spoon M:¹bǎ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舀東西的小勺。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舀液体或粉末状物体的小勺。

Eng

  • Cihui 匙子 chízi n. spoon M:¹bǎ
  • Tần suất từ 匙子 chízi n. spoon M:¹bǎ

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿