匙子
thi tử
Hán Việt: thi tử · Pinyin: chí zi
Tổng quan
cái thìa; cái muỗng; cái muôi。舀液體或粉末狀物體的小勺。
Nghĩa
Việt
- Cihui cái thìa; cái muỗng; cái muôi。舀液體或粉末狀物體的小勺。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舀東西的小勺。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 舀液体或粉末状物体的小勺。
Eng
- Cihui 匙子 chízi n. spoon M:¹bǎ