匝嘴 zā zuǐ · táp chủy Hán Việt: táp chủy · Pinyin: zā zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 匝 (táp) + 嘴 (chủy)Pinyinzā zuǐHán Việttáp chủyCấu tạo匝 + 嘴 · táp + chủy nghĩa thành phần: táp + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 咂嘴。用舌尖抵住上腭发出声音,表示赞美﹑羡慕﹑惊叹等多种感情。Tân Hoa Tự Điển 1.咂嘴。用舌尖抵住上腭发出声音,表示赞美﹑羡慕﹑惊叹等多种感情。