匝地

zā dìtáp địa

Hán Việt: táp địa · Pinyin: zā dì

Tổng quan

khắp nơi; khắp mặt đất. 柳蔭匝地 bóng liễu phủ khắp mặt đất

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.遍地。

Cấu tạo: 匝 (táp) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 柳蔭匝地
  • Tần suất từ khắp nơi; khắp mặt đất. 柳蔭匝地 bóng liễu phủ khắp mặt đất; khắp mặt đất
  • Biên soạn p.w. all over the ground; everywhere

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.遍地。

Eng

  • Cihui 匝地 ādì p.w. all over the ground; everywhere
  • Tần suất từ p.w. all over the ground; everywhere

Từ liên quan

Gần nghĩa

匝匝 · 匝月 · 匝道 · 地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主