匝時 zā shí · táp thì Hán Việt: táp thì · Pinyin: zā shí Tổng quan Cấu tạo: 匝 (táp) + 時 (thì)Pinyinzā shíHán Việttáp thìCấu tạo匝 + 時 · táp + thì nghĩa thành phần: táp + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言及时; 满一季。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言及时。 2.满一季。