匝月

zā yuètáp nguyệt

Hán Việt: táp nguyệt · Pinyin: zā yuè

Tổng quan

đầy tháng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.满一个月。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

滿一個月。清.曹寅〈西軒〉詩三首之三:「匝月陰蒙始放晴,柳條乙乙草縱橫。」

Cấu tạo: 匝 (táp) + 月 (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (trang trọng) tròn một tháng
  • Biên soạn a full month

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 滿一個月。清.曹寅〈西軒〉詩三首之三:「匝月陰蒙始放晴,柳條乙乙草縱橫。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.满一个月。

Eng

  • Cihui (formal) a full month

Từ liên quan

Gần nghĩa

匝匝 · 匝地 · 匝道 · 月下 · 月中 · 月事 · 月亏 · 月亮