匝洽 zā qià · táp hiệp Hán Việt: táp hiệp · Pinyin: zā qià Tổng quan Cấu tạo: 匝 (táp) + 洽 (hiệp)Pinyinzā qiàHán Việttáp hiệpCấu tạo匝 + 洽 · táp + hiệp nghĩa thành phần: táp + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遍及。Tân Hoa Tự Điển 1.遍及。