匝迭 zā dié · táp điệt Hán Việt: táp điệt · Pinyin: zā dié Tổng quan Cấu tạo: 匝 (táp) + 迭 (điệt)Pinyinzā diéHán Việttáp điệtCấu tạo匝 + 迭 · táp + điệt nghĩa thành phần: táp + điệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲折回旋。Tân Hoa Tự Điển 1.曲折回旋。