匠世

jiàng shìtượng thế

Hán Việt: tượng thế · Pinyin: jiàng shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.治世。

Cấu tạo: 匠 (tượng) + 世 (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.治世。

Từ liên quan

Gần nghĩa

世󱶳 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人