匠世 jiàng shì · tượng thế Hán Việt: tượng thế · Pinyin: jiàng shì Tổng quan Cấu tạo: 匠 (tượng) + 世 (thế)Pinyinjiàng shìHán Việttượng thếCấu tạo匠 + 世 · tượng + thế nghĩa thành phần: tượng + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治世。Tân Hoa Tự Điển 1.治世。