匠伯
tượng bá
Hán Việt: tượng bá · Pinyin: jiàng bó
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 匠石,字伯。參見「匠石」條。《莊子.人間世》:「觀者如市,匠伯不顧,遂行不輟。」釋文:「伯,匠石字也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即匠石。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即匠石。
Hán Việt: tượng bá · Pinyin: jiàng bó