匠化 jiàng huà · tượng hóa Hán Việt: tượng hóa · Pinyin: jiàng huà Tổng quan Cấu tạo: 匠 (tượng) + 化 (hóa)Pinyinjiàng huàHán Việttượng hóaCấu tạo匠 + 化 · tượng + hóa nghĩa thành phần: tượng + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 教化。Tân Hoa Tự Điển 1.教化。