匠宰

jiàng zǎi tượng tể

Hán Việt: tượng tể · Pinyin: jiàng zǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主持考核铨叙官吏的高级官员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主持考核铨叙官吏的高级官员。