匠師

jiàng shī tượng sư

Hán Việt: tượng sư · Pinyin: jiàng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主管众工匠的官员。周代始设,相当于汉以后的将作大匠; 泛指工匠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主管众工匠的官员。周代始设,相当于汉以后的将作大匠。 2.泛指工匠。