匠役 jiàng yì · tượng dịch Hán Việt: tượng dịch · Pinyin: jiàng yì Tổng quan Cấu tạo: 匠 (tượng) + 役 (dịch)Pinyinjiàng yìHán Việttượng dịchCấu tạo匠 + 役 · tượng + dịch nghĩa thành phần: tượng + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指给官府或官宦人家服役的工匠。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指给官府或官宦人家服役的工匠。