匠成

jiàng chéng tượng thành

Hán Việt: tượng thành · Pinyin: jiàng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (thành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 培育養成。《淮南子.泰族》:「入學庠序,以脩人倫,此皆人之所有於性,而聖人之所匠成也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 培养造就。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.培养造就。