匠手

jiàng shǒu tượng thủ

Hán Việt: tượng thủ · Pinyin: jiàng shǒu

Tổng quan

ay thợ. Chỉ tài khéo. tượng thủ tượng thủ ☆Tay thợ. Chỉ tài khéo.

Cấu tạo: (tượng) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ay thợ. Chỉ tài khéo. tượng thủ tượng thủ ☆Tay thợ. Chỉ tài khéo.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 技艺高明的能手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.技艺高明的能手。