匠手
tượng thủ
Hán Việt: tượng thủ · Pinyin: jiàng shǒu
Tổng quan
Tay thợ. Chỉ tài khéo
1.技艺高明的能手。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tay thợ
- Tần suất từ Tay thợ. Chỉ tài khéo.; ay thợ. Chỉ tài khéo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.技艺高明的能手。
Hán Việt: tượng thủ · Pinyin: jiàng shǒu
Tay thợ. Chỉ tài khéo
1.技艺高明的能手。