匠指

jiàng zhǐ tượng chỉ

Hán Việt: tượng chỉ · Pinyin: jiàng zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工匠。语本《庄子.胠箧》"毁絶钩绳,而弃规矩,攦工倕之指,而天下始人有其巧矣。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.工匠。语本《庄子.胠箧》"毁絶钩绳,而弃规矩,攦工倕之指,而天下始人有其巧矣。"