匠氏

jiàng shì tượng thị

Hán Việt: tượng thị · Pinyin: jiàng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (thị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 木工、工匠。唐.韓愈〈進學解〉:「夫大木為杗,細木為桷,欂櫨侏儒,椳闑扂楔,各得其宜,施以成室者,匠氏之工也。」明.康海《中山狼》第三折:「伐去俺條枚,芟落俺枝葉,又要賣俺與匠氏。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木匠;工匠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木匠;工匠。