匠氣 tượng khí Hán Việt: tượng khí Tổng quan Cấu tạo: 匠 (tượng) + 氣 (khí)Hán Việttượng khíCấu tạo匠 + 氣 · tượng + khí nghĩa thành phần: tượng + khí Nghĩa EngCihui 匠氣 iàngqì n. triteness in artistic work