匠班

jiàng bān tượng ban

Hán Việt: tượng ban · Pinyin: jiàng bān

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (ban)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指从外地轮班征调到京师官办手工业中服徭役的工匠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指从外地轮班征调到京师官办手工业中服徭役的工匠。