匠班银 tượng ban ngân Hán Việt: tượng ban ngân Tổng quan Cấu tạo: 匠 (tượng) + 班 (ban) + 银 (ngân)Hán Việttượng ban ngânCấu tạo匠 + 班 + 银 · tượng + ban + ngân nghĩa thành phần: tượng + ban + ngân