匠理

jiàng lǐ tượng lí

Hán Việt: tượng lí · Pinyin: jiàng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精心整治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精心整治。