匠畫

jiàng huà tượng họa

Hán Việt: tượng họa · Pinyin: jiàng huà

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工匠用界尺作的图画◇指缺乏艺术特色的作品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.工匠用界尺作的图画◇指缺乏艺术特色的作品。