匠筆 jiàng bǐ · tượng bút Hán Việt: tượng bút · Pinyin: jiàng bǐ Tổng quan Cấu tạo: 匠 (tượng) + 筆 (bút)Pinyinjiàng bǐHán Việttượng bútCấu tạo匠 + 筆 · tượng + bút nghĩa thành phần: tượng + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓写作文章; 谓板滞﹑不生动的诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.谓写作文章。 2.谓板滞﹑不生动的诗文。