匠籍 jiàng jí · tượng tịch Hán Việt: tượng tịch · Pinyin: jiàng jí Tổng quan Cấu tạo: 匠 (tượng) + 籍 (tịch)Pinyinjiàng jíHán Việttượng tịchCấu tạo匠 + 籍 · tượng + tịch nghĩa thành phần: tượng + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匠人的户籍。Tân Hoa Tự Điển 1.匠人的户籍。