匠衙 jiàng yá · tượng nha Hán Việt: tượng nha · Pinyin: jiàng yá Tổng quan Cấu tạo: 匠 (tượng) + 衙 (nha)Pinyinjiàng yáHán Việttượng nhaCấu tạo匠 + 衙 · tượng + nha nghĩa thành phần: tượng + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时县府管理工匠的机构。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时县府管理工匠的机构。