匠質 jiàng zhì · tượng chất Hán Việt: tượng chất · Pinyin: jiàng zhì Tổng quan Cấu tạo: 匠 (tượng) + 質 (chất)Pinyinjiàng zhìHán Việttượng chấtCấu tạo匠 + 質 · tượng + chất nghĩa thành phần: tượng + chất