匠費 jiàng fèi · tượng phí Hán Việt: tượng phí · Pinyin: jiàng fèi Tổng quan Cấu tạo: 匠 (tượng) + 費 (phí)Pinyinjiàng fèiHán Việttượng phíCấu tạo匠 + 費 · tượng + phí nghĩa thành phần: tượng + phí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 施工的费用。Tân Hoa Tự Điển 1.施工的费用。