匠郢

jiàng yǐng tượng dĩnh

Hán Việt: tượng dĩnh · Pinyin: jiàng yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (dĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匠石和郢人的并称。匠石郢人相配合,才能表演"运斤成风"的绝技。见《庄子.徐无鬼》◇用以称相知之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.匠石和郢人的并称。匠石郢人相配合,才能表演"运斤成风"的绝技。见《庄子.徐无鬼》◇用以称相知之人。