匠驪 jiàng lí · tượng li Hán Việt: tượng li · Pinyin: jiàng lí Tổng quan Cấu tạo: 匠 (tượng) + 驪 (li)Pinyinjiàng líHán Việttượng liCấu tạo匠 + 驪 · tượng + li nghĩa thành phần: tượng + li