匠黎 jiàng lí · tượng lê Hán Việt: tượng lê · Pinyin: jiàng lí Tổng quan Cấu tạo: 匠 (tượng) + 黎 (lê)Pinyinjiàng líHán Việttượng lêCấu tạo匠 + 黎 · tượng + lê nghĩa thành phần: tượng + lê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"匠丽"。