匡世 kuāng shì · khuông thế Hán Việt: khuông thế · Pinyin: kuāng shì Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 世 (thế)Pinyinkuāng shìHán Việtkhuông thếCấu tạo匡 + 世 · khuông + thế nghĩa thành phần: khuông + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挽救世道;扶正世道。Tân Hoa Tự Điển 1.挽救世道;扶正世道。