匡佐

kuāng zuǒ khuông tá

Hán Việt: khuông tá · Pinyin: kuāng zuǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (tá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匡正辅助。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.匡正辅助。