匡佑

kuāng yòu khuông hữu

Hán Việt: khuông hữu · Pinyin: kuāng yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帮助和保护。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帮助和保护。