匡制 kuāng zhì · khuông chế Hán Việt: khuông chế · Pinyin: kuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 制 (chế)Pinyinkuāng zhìHán Việtkhuông chếCấu tạo匡 + 制 · khuông + chế nghĩa thành phần: khuông + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匡正制约。Tân Hoa Tự Điển 1.匡正制约。