匡剌 kuāng lá · khuông lạt Hán Việt: khuông lạt · Pinyin: kuāng lá Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 剌 (lạt)Pinyinkuāng láHán Việtkhuông lạtCấu tạo匡 + 剌 · khuông + lạt nghĩa thành phần: khuông + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扭曲; 引申为乖戾,不合情理。Tân Hoa Tự Điển 1.扭曲。 2.引申为乖戾,不合情理。