匡𠡠

kuāng chì khuông lai

Hán Việt: khuông lai · Pinyin: kuāng chì

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + 𠡠 (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"匡敕"; 正直谨慎。语本《诗.小雅.楚茨》"既齐既稷,既匡既勑。"毛传"勑,固也。"孔颖达疏"既能诚正矣,既能慎固矣,于祀之礼无所失。"朱熹集传"匡,正;敕,戒。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"匡敕"。 2.正直谨慎。语本《诗.小雅.楚茨》"既齐既稷,既匡既勑。"毛传"勑,固也。"孔颖达疏"既能诚正矣,既能慎固矣,于祀之礼无所失。"朱熹集传"匡,正;敕,戒。"