匡勷 kuāng ráng · khuông nhương Hán Việt: khuông nhương · Pinyin: kuāng ráng Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 勷 (nhương)Pinyinkuāng rángHán Việtkhuông nhươngCấu tạo匡 + 勷 · khuông + nhương nghĩa thành phần: khuông + nhương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帮助;辅助; 惶遽不安貌。Tân Hoa Tự Điển 1.帮助;辅助。 2.惶遽不安貌。