匡厄 kuāng è · khuông ách Hán Việt: khuông ách · Pinyin: kuāng è Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 厄 (ách)Pinyinkuāng èHán Việtkhuông áchCấu tạo匡 + 厄 · khuông + ách nghĩa thành phần: khuông + ách