匡君

kuāng jūn khuông quân

Hán Việt: khuông quân · Pinyin: kuāng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匡辅君主; 指匡俗兄弟; 指江西的庐山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.匡辅君主。 2.指匡俗兄弟。 3.指江西的庐山。