匡詠 kuāng yǒng · khuông vịnh Hán Việt: khuông vịnh · Pinyin: kuāng yǒng Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 詠 (vịnh)Pinyinkuāng yǒngHán Việtkhuông vịnhCấu tạo匡 + 詠 · khuông + vịnh nghĩa thành phần: khuông + vịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安适地吟咏。Tân Hoa Tự Điển 1.安适地吟咏。