匡圍 kuāng wéi · khuông vi Hán Việt: khuông vi · Pinyin: kuāng wéi Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 圍 (vi)Pinyinkuāng wéiHán Việtkhuông viCấu tạo匡 + 圍 · khuông + vi nghĩa thành phần: khuông + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孔子周游列国,在匡地遭到围困◇泛指好人被围困。Tân Hoa Tự Điển 1.孔子周游列国,在匡地遭到围困◇泛指好人被围困。