匡壁

kuāng bì khuông bích

Hán Việt: khuông bích · Pinyin: kuāng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓好学寒士的屋壁。典出汉匡衡凿壁偷光故事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓好学寒士的屋壁。典出汉匡衡凿壁偷光故事。